| Khung |
Hợp kim Alpha Platinum Aluminum, ống đầu côn (tapered head tube), đi dây âm sườn, trục giữa BSA 73 mm, ngàm gắn baga và chân chống ẩn, chuẩn UDH, Boost 148, trục xuyên 12 mm. |
| Phuộc |
RockShox Recon Gold RL, lò xo khí DebonAir, giảm chấn Motion Control, khóa hành trình, cổ côn, offset 42 mm, Boost 110, trục Maxle Stealth 15 mm, hành trình 120 mm. |
| Moay-ơ trước |
Shimano TC500, hợp kim nhôm, Center Lock, trục xuyên 110 x 15 mm. |
| Moay-ơ sau |
Shimano TC500-HG. |
| Lốp |
Maxxis Rekon Race, hỗ trợ tubeless, bảo vệ EXO, lốp gấp, 60 TPI, kích thước 29 x 2.4". |
| Kích thước lốp tối đa |
Khung: 29 x 2.4". Phuộc: theo khuyến nghị của nhà sản xuất. |
| Phanh |
Phanh đĩa thủy lực Shimano, tay phanh MT4100, cùm phanh MT410. |
| Đĩa phanh |
Size S, M, ML, L, XL: Shimano RT54 Center Lock. Đĩa trước 180 mm, đĩa sau 160 mm. |
| Kích thước đĩa tối đa |
Khung: tối đa 180 mm. Phuộc: theo khuyến nghị của nhà sản xuất. |
| Củ đề sau |
SRAM Eagle 70 T-Type. |
| Tay đề |
SRAM Eagle 70, 12 tốc độ. |
| Giò đĩa |
SRAM Eagle 70 T-Type, DUB, đĩa 32T, chainline 55 mm, tay đòn 170 mm. |
| Cassette |
SRAM XS-1270 Eagle T-Type, 10-52T, 12 tốc độ. |
| Xích |
SRAM Eagle 70 T-Type, 12 tốc độ. |
| Kích thước đĩa trước tối đa |
Theo hướng dẫn bảo dưỡng của nhà sản xuất. |
| Cọc yên |
Bontrager Line Dropper, đi dây âm. • Size S, M: hành trình 100 mm, Ø31.6 mm, dài 310 mm.• Size M, ML: hành trình 150 mm, Ø34.9 mm, dài 410 mm.• Size XL: Bontrager Line, hành trình 170 mm, Ø31.6 mm, dài 450 mm.• Size XL (phiên bản Elite): Bontrager Line Elite, hành trình 170 mm, Ø31.6 mm, dài 480 mm. |
| Bàn đạp |
Platform nylon. |
| Trục giữa |
SRAM DUB MTB Wide, BSA ren 73 mm. |
| Ghi đông |
Size S, M: Bontrager Comp, nhôm, Ø31.8 mm, rise 5 mm, rộng 720 mm.Các size còn lại: Bontrager Rhythm Comp, nhôm, Ø31.8 mm, rise 15 mm, rộng 750 mm. |
| Pô tăng |
Bontrager Elite/Comp, Ø31.8 mm, tương thích Blendr, góc 7°.• Size S: 50 mm.• Size M, ML: 60 mm.• Size L: 70 mm.• Size XL: 80 mm. |
| Tay nắm |
Trek Line Comp, khóa hai đầu bằng nylon. |
| Yên |
Bontrager Verse Short, ray Chromoly, rộng 145 mm. |
| Vành |
Bontrager Kovee, hợp kim nhôm hai lớp, hỗ trợ tubeless, 28 lỗ, bề rộng trong 23 mm, van Presta. |
| Căm |
Thép không gỉ 14G, màu đen. |
| Chén cổ |
Bán tích hợp, vòng bi kín, chén hợp kim, trên 1-1/8", dưới 1.5". |
| Trục sau |
Bontrager Switch thru axle, tay tháo rời. |
| Trọng lượng |
Size M: 13,73 kg (đã bơm keo tubeless TLR, không có săm). |
| Giới hạn tải trọng |
Tổng tải trọng tối đa 136 kg (bao gồm xe, người lái và hành lý). |
| Loại truyền động |
Cơ (Mechanical). |
| Keo chống xì |
Bontrager TLR Sealant, 6 oz. |